menu_book
見出し語検索結果 "sơ tán" (1件)
sơ tán
日本語
動避難する
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
洪水で孤立した地域から避難した人々を乗せた車両。
swap_horiz
類語検索結果 "sơ tán" (1件)
sơ tán, trú
日本語
動避難する、宿泊する
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
format_quote
フレーズ検索結果 "sơ tán" (1件)
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
洪水で孤立した地域から避難した人々を乗せた車両。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)